Tình huống luyện tập

Chọn một tình huống để luyện trả lời sếp

Tất cả · 26👨‍💼 Giao tiếp với sếp · 1🏢 Văn phòng · 1🕐 Nghỉ phép & tăng ca · 1📝 Phỏng vấn · 1🏭 Nhà máy · 1📁 phone · 1📁 digital_comm · 1📁 onboarding · 1📁 hr · 1📁 client · 1📁 meeting · 1📁 social · 1💰 Bán hàng & báo giá · 1📁 travel · 1📁 safety · 1📁 logistics · 1📁 qc · 1📁 maintenance · 1📁 warehouse · 1📁 hr_admin · 1📁 coordination · 1📁 complaint · 1📁 training · 1📁 review · 1📁 emergency · 1📁 production · 1
👨‍💼Giao tiếp với sếpBài 1
Sếp thúc tiến độ
老板催进度
30 câu · 4m Bắt đầu
🏢Văn phòngBài 2
Báo cáo công việc và chất lượng
工作汇报与质量
30 câu · 4m Bắt đầu
🕐Nghỉ phép & tăng caBài 3
Xin nghỉ và tăng ca
请假和加班
31 câu · 5m Bắt đầu
📝Phỏng vấnBài 4
Phỏng vấn tiếng Trung
面试中文
30 câu · 5m Bắt đầu
🏭Nhà máyBài 5
Giao tiếp tại xưởng
工厂车间沟通
30 câu · 5m Bắt đầu
📁phoneBài 6
Nghe và gọi điện thoại
接打电话
30 câu · 5m Bắt đầu
📁digital_commBài 7
Nhắn tin và email
微信邮件沟通
30 câu · 5m Bắt đầu
📁onboardingBài 8
Ngày đầu đi làm
入职第一天
31 câu · 5m Bắt đầu
📁hrBài 9
Lương và phúc lợi
工资和福利
30 câu · 5m Bắt đầu
📁clientBài 10
Tiếp khách hàng
客户接待
32 câu · 5m Bắt đầu
📁meetingBài 11
Họp và báo cáo
开会汇报
32 câu · 5m Bắt đầu
📁socialBài 12
Nói chuyện với đồng nghiệp
同事日常聊天
33 câu · 5m Bắt đầu
💰Bán hàng & báo giáBài 13
Báo giá bán hàng
销售报价
40 câu · 5m Bắt đầu
📁travelBài 14
Công tác và khách sạn
出差和住宿
48 câu · 5m Bắt đầu
📁safetyBài 15
An toàn lao động
安全培训
30 câu · 5m Bắt đầu
📁logisticsBài 16
Đơn hàng và vận chuyển
订单与物流
30 câu · 5m Bắt đầu
📁qcBài 17
Kiểm tra chất lượng
质量检验
30 câu · 5m Bắt đầu
📁maintenanceBài 18
Bảo trì thiết bị
设备维修
30 câu · 5m Bắt đầu
📁warehouseBài 19
Quản lý kho
仓库管理
30 câu · 5m Bắt đầu
📁hr_adminBài 20
Hành chính nhân sự
人事行政
30 câu · 5m Bắt đầu
📁coordinationBài 21
Giao tiếp liên phòng ban
跨部门沟通
30 câu · 5m Bắt đầu
📁complaintBài 22
Khiếu nại của khách hàng
客户投诉
30 câu · 5m Bắt đầu
📁trainingBài 23
Huấn luyện nhân viên mới
培训新人
30 câu · 5m Bắt đầu
📁reviewBài 24
Đánh giá cuối năm
年度考核
30 câu · 5m Bắt đầu
📁emergencyBài 25
Xử lý khẩn cấp
突发危机
30 câu · 5m Bắt đầu
📁productionBài 26
Quản lý dây chuyền sản xuất
生产线管理
29 câu · 5m Bắt đầu