HSK3
仓库管理
Quản lý kho
学习入库、出库、盘点和库存管理的中文。
Học tiếng Trung về nhập kho, xuất kho, kiểm kê và quản lý tồn kho.
Số câu
30 câu
Thời gian
5 phút
Độ khó
HSK3
Quy trình học
- 1Sếp nói một câuNghe + phán đoán ngữ khí
- 2Chọn 1 trong 3 câu trả lờiChọn câu tiếng Trung phù hợp nhất
- 3Ghép câu đúngDùng từ khối ghép câu trả lời
- 4Đọc theo + Sếp phản hồiĐọc ra → xem cảm xúc sếp thay đổi