Sảnh tình huống/Bảo trì thiết bị
HSK3

设备维修

Bảo trì thiết bị

学习报修、维护保养和故障说明的中文表达。

Học tiếng Trung về báo hỏng, bảo dưỡng và mô tả sự cố thiết bị.

Số câu
30 câu
Thời gian
5 phút
Độ khó
HSK3

Quy trình học

  1. 1
    Sếp nói một câu
    Nghe + phán đoán ngữ khí
  2. 2
    Chọn 1 trong 3 câu trả lời
    Chọn câu tiếng Trung phù hợp nhất
  3. 3
    Ghép câu đúng
    Dùng từ khối ghép câu trả lời
  4. 4
    Đọc theo + Sếp phản hồi
    Đọc ra → xem cảm xúc sếp thay đổi