HSK3
工资和福利
Lương và phúc lợi
了解工资、加班费、社保等福利相关的中文表达。
Tìm hiểu cách nói về lương, tiền tăng ca, bảo hiểm xã hội và các phúc lợi khác bằng tiếng Trung.
Số câu
30 câu
Thời gian
5 phút
Độ khó
HSK3
Quy trình học
- 1Sếp nói một câuNghe + phán đoán ngữ khí
- 2Chọn 1 trong 3 câu trả lờiChọn câu tiếng Trung phù hợp nhất
- 3Ghép câu đúngDùng từ khối ghép câu trả lời
- 4Đọc theo + Sếp phản hồiĐọc ra → xem cảm xúc sếp thay đổi